even spacing

even spacing

The gardener plants the flowers with even spacing.

Định nghĩa

Danh từ:
Sự phân bố đều đặn về khoảng cách: "even spacing" chỉ trạng thái hoặc tính chất của các khoảng trống, khoảng cách giữa các đối tượng (như chữ, hình ảnh, đường kẻ, vật thể) được sắp xếp một cách đồng đều, không chỗ nào dày hơn hoặc thưa hơn. Từ này nhấn mạnh tính đều đặn tổ chức trong việc bố trí không gian.

dụ sử dụng
  • (Nhà thiết kế đảm bảo khoảng cách đều nhau giữa mỗi chữ cái trong logo.)
  • (Trong kiểu chữ, sự phân bố đều đặn về khoảng cách cải thiện khả năng đọc.)
  • (Các hàng cây được trồng với khoảng cách đều nhau để tạo sự đối xứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maintain even spacing": duy trì sự phân bố đều đặn. (Điều quan trọng duy trì khoảng cách đều nhau khi bố trí một lưới.)
  • "Achieve even spacing": đạt được sự phân bố đều đặn. (Sử dụng thước kẻ để đạt được khoảng cách đều nhau giữa các dòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Evenly spaced (tính từ): được đặt cách đều nhau. (Các chấm được đặt cách đều nhau trên trang giấy.)
  • Uneven spacing (danh từ): sự phân bố không đều về khoảng cách. (Khoảng cách không đều có thể làm tài liệu trông lộn xộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Uniform spacing: khoảng cách đồng nhất. (Khoảng cách đồng nhất rất cần thiết trong bản vẽ kỹ thuật.)
  • Regular spacing: khoảng cách đều đặn. (Khoảng cách đều đặn của các cột mang lại cho tòa nhà một vẻ cổ điển.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "even spacing", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Space out evenly: phân bố đều ra.
Space out the chairs evenly along the aisle. (Phân bố đều các ghế dọc theo lối đi.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "even spacing".